Originate | Nghĩa của từ originate trong tiếng Anh

/əˈrɪʤəˌneɪt/

  • Động từ
  • bắt đầu, khởi đầu
  • phát minh tạo thành
  • bắt ngồn, gốc ở, do ở
  • hình thành

Những từ liên quan với ORIGINATE

develop, conceive, invent, stem, spark, generate, issue, found, arise, evolve, hatch, proceed, spawn, derive, discover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất