Evolve | Nghĩa của từ evolve trong tiếng Anh

/ɪˈvɑːlv/

  • Động từ
  • mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  • (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
  • phát ra (sức nóng...)
  • làm tiến triển; làm tiến hoá
  • tiến triển; tiến hoá

Những từ liên quan với EVOLVE

advance, mature, grow, expand, elaborate, enlarge, disclose, ripen, open, get, derive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất