Emanate | Nghĩa của từ emanate trong tiếng Anh

/ˈɛməˌneɪt/

  • Động từ
  • phát ra, bắt nguồn

Những từ liên quan với EMANATE

originate, egress, stem, discharge, birth, exude, issue, emit, arise, exit, radiate, proceed, derive, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất