Derive | Nghĩa của từ derive trong tiếng Anh

/dɪˈraɪv/

  • Động từ
  • nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
    1. to derive profit from...: thu lợi tức từ...
    2. to derive pleasure from...: tìm thấy niềm vui thích từ...
  • từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
    1. words that derive from Latin: những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

Những từ liên quan với DERIVE

develop, draw, determine, receive, collect, glean, formulate, assume, acquire, get, make, gather, evolve, infer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất