Stem | Nghĩa của từ stem trong tiếng Anh

/ˈstɛm/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa)
  • chân (cốc uống rượu)
  • ống (tẩu thuốc)
  • (ngôn ngữ học) thân từ
  • dòng họ
  • (hàng hải) tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền)
    1. from stem to stern: từ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
  • bộ phận lên dây (đồng hồ)
  • Động từ
  • tước cọng (lá thuốc lá)
  • làm cuống cho (hoa giả...)
  • (+ in) phát sinh, bắt nguồn
  • (+ from) xuất phát từ
  • đắp đập ngăn (một dòng sông)
  • ngăn cản, ngăn trở, chặn
  • đi ngược (dòng nước)
  • đánh lui, đẩy lui

Những từ liên quan với STEM

shoot, axis, curb, stock, hinder, resist, branch, head, arise, contain, derive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất