Invent | Nghĩa của từ invent trong tiếng Anh

/ɪnˈvɛnt/

  • Động từ
  • phát minh, sáng chế
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hư cấu; sáng tác (truyện)
  • bịa đặt (chuyện...)

Những từ liên quan với INVENT

originate, fake, bear, conceive, design, concoct, find, author, formulate, form, improvise, execute, devise, compose, discover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất