Vibrate | Nghĩa của từ vibrate trong tiếng Anh

/ˈvaɪˌbreɪt/

  • Động từ
  • rung, rung động
  • lúc lắc, chấn động
  • rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
  • rung lên; rộn ràng
    1. to vibrate with enthusiasm: rộn ràng vì nhiệt tình
  • làm cho rung động; rung
    1. to vibrate a string: rung sợi dây

Những từ liên quan với VIBRATE

undulate, pulse, shiver, jar, resound, beat, quake, reverberate, palpitate, ripple, echo, pulsate, flutter, resonate, fluctuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất