Throb | Nghĩa của từ throb trong tiếng Anh

/ˈθrɑːb/

  • Danh Từ
  • sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự đập rộn lên (của mạch, tim...)
    1. the throbs of the heart: những tiếp đập rộn của tim
  • sự rộn ràng, sự hồi hộp
    1. a throb of joy: niềm vui sướng rộn ràng
  • Động từ
  • đập mạnh, đập nhanh; rộn lên
    1. his wound throb bed with pain: vết thương của anh ấy nhức nhối
    2. head throb bed: đầu óc choáng váng
  • rộn ràng, hồi hộp

Những từ liên quan với THROB

vibrate, pulse, pound, palpitate, flutter, resonate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất