Quake | Nghĩa của từ quake trong tiếng Anh

/ˈkweɪk/

  • Danh Từ
  • sự rung
  • sự run, sự run rẩy
  • (thông tục) động đất
  • Động từ
  • rung
  • (+ with, for) run, run rẫy
    1. to quake with cold: run lên vì rét
    2. to quake for fear: sợ run lên

Những từ liên quan với QUAKE

quail, shock, jar, quiver, convulse, shrink, aftershock, convulsion, Quaker, move, shake, pulsate, cower, shudder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất