Resound | Nghĩa của từ resound trong tiếng Anh

/rɪˈzaʊnd/

  • Động từ
  • vang dội
    1. resounding victories: những chiến thắng vang dội
  • dội lại (tiếng vang); vang lên
    1. the room resounded with should of joy: căn phòng vang lên những tiếng reo vui
  • nêu lên rầm rộ
    1. to resound somebody's praises: ca tụng ai

Những từ liên quan với RESOUND

echo, boom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất