Tremor | Nghĩa của từ tremor trong tiếng Anh

/ˈtrɛmɚ/

  • Danh Từ
  • sự run
  • sự rung, sự rung rinh, sự rung động, sự chấn động
    1. the tremor of a leaf: sự rung rinh của cái lá
    2. earth tremor: động đất nhỏ
    3. intention tremor: sự rung động trong người khi sắp làm một việc gì
    4. metallic tremor: bệnh tê liệt và run của công nhân luyện kim
  • Động từ
  • chấn động, rung (máy)
  • rung (tiếng)

Những từ liên quan với TREMOR

shiver, earthquake, quake, ripple, quiver, quaver, shake, flutter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất