Waver | Nghĩa của từ waver trong tiếng Anh

/ˈweɪvɚ/

  • Động từ
  • rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
    1. wavering flames: ngọn lửa rung rinh
  • (quân sự) nao núng, núng thế
    1. the line of enemy troops wavered and then broke: đoàn quân địch núng thế rồi tan rã
  • (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động
    1. to waver between two opinions: lưỡng lự giữa hai ý kiến

Những từ liên quan với WAVER

vacillate, vary, tremble, wobble, hedge, hesitate, dither, oscillate, quiver, seesaw, falter, pause, halt, shake, fluctuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất