Uncertain | Nghĩa của từ uncertain trong tiếng Anh
/ˌʌnˈsɚtn̩/
- Tính từ
- không chắc, còn ngờ
- uncertain success: sự thành công không chắc lắm
- a lady of uncertain age: một bà khó biết tuổi; (hài) một bà muốn làm ra vẻ trẻ hơn tuổi thật
- hay thay đổi, không kiên định
- uncertain weather: thời tiết hay thay đổi
- không đáng tin cậy
- an uncertain companion: một người bạn không đáng tin cậy
Những từ liên quan với UNCERTAIN
unclear, vague, unsettled, precarious, erratic, hazy, chancy, insecure, dubious, questionable, ambiguous, hesitant, risky, ambivalent