Hazy | Nghĩa của từ hazy trong tiếng Anh

/ˈheɪzi/

  • Danh Từ
  • mù sương; mù mịt
  • lờ mờ, mơ hồ
  • chếnh choáng say, ngà ngà say

Những từ liên quan với HAZY

nebulous, soupy, foggy, fuzzy, murky, dim, dull, frosty, misty, mushy, smoky, opaque
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất