Insecure | Nghĩa của từ insecure trong tiếng Anh

/ˌɪnsɪˈkjɚ/

  • Tính từ
  • không an toàn
  • không vững chắc, bấp bênh
    1. insecure foundations: nền tảng không vững chắc
    2. an insecure person: một con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất