Risky | Nghĩa của từ risky trong tiếng Anh

/ˈrɪski/

  • Tính từ
  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  • (như) risqué
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất