Unclear | Nghĩa của từ unclear trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkliɚ/

  • Tính từ
  • không trong, đục
  • không rõ, không sáng
  • (nghĩa bóng) không rõ ràng, không minh bạch, không phân minh

Những từ liên quan với UNCLEAR

imprecise, obscure, elusive, fuzzy, hazy, dim, shadowy, intangible, ambiguous, cloudy, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất