Hesitant | Nghĩa của từ hesitant trong tiếng Anh

/ˈhɛzətənt/

  • Tính từ
  • do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết

Những từ liên quan với HESITANT

afraid, shy, indecisive, skeptical, halting, backward, reluctant, slow, loath, averse, doubtful, diffident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất