Outplay | Nghĩa của từ outplay trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈpleɪ/

  • Động từ
  • chơi giỏi hơn, chơi hay hơn

Những từ liên quan với OUTPLAY

eclipse, outperform, outdistance, beat, overtake, outshine, overcome, outfox, outclass, outdo, outrun, excel, outwit, outpace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất