Outclass | Nghĩa của từ outclass trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈklæs/

  • Động từ
  • khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp
  • hơn hẳn, vượt hẳn

Những từ liên quan với OUTCLASS

cap, pass, eclipse, outperform, outdistance, outplay, beat, outstrip, outshine, exceed, outdo, outrun, excel, outpace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất