Outclass | Nghĩa của từ outclass trong tiếng Anh
/ˌaʊtˈklæs/
- Động từ
- khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp
- hơn hẳn, vượt hẳn
Những từ liên quan với OUTCLASS
cap,
pass,
eclipse,
outperform,
outdistance,
outplay,
beat,
outstrip,
outshine,
exceed,
outdo,
outrun,
excel,
outpace