Eclipse | Nghĩa của từ eclipse trong tiếng Anh

/ɪˈklɪps/

  • Danh Từ
  • sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
  • pha tối, đợt tối (đèn biển)
  • sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng
  • to be in eclipse
    1. mất bộ lông sặc sỡ (chim)
  • Động từ
  • che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
  • chặn (ánh sáng của đèn biển...)
  • làm lu mờ, át hẳn

Những từ liên quan với ECLIPSE

shroud, outshine, decline, exceed, overrun, diminution, outdo, overshadow, darken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất