Outfox | Nghĩa của từ outfox trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈfɑːks/

  • Động từ
  • thắng, cáo già hơn, láu cá hơn

Những từ liên quan với OUTFOX

best, outclass, outdo, excel, outwit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất