Outpace | Nghĩa của từ outpace trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈpeɪs/

  • Động từ
  • đi nhanh hơn

Những từ liên quan với OUTPACE

outperform, outdistance, outplay, beat, outrank, rank, outstrip, overstep, outshine, exceed, outclass, outdo, outrun, excel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất