Outdistance | Nghĩa của từ outdistance trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈdɪstəns/

  • Động từ
  • vượt xa (đối thủ)

Những từ liên quan với OUTDISTANCE

outplay, beat, overtake, exceed, best, outclass, outdo, outpace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất