Outperform | Nghĩa của từ outperform trong tiếng Anh

/ˌaʊtpɚˈfoɚm/

  • Động từ
  • làm tốt hơn

Những từ liên quan với OUTPERFORM

exceed, outrun
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất