Memorialize | Nghĩa của từ memorialize trong tiếng Anh

/məˈmorijəˌlaɪz/

  • Động từ
  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)

Những từ liên quan với MEMORIALIZE

dignify, erect, adore, ennoble, commend, acclaim, lionize, magnify, admire, observe, commemorate, compliment, exalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất