Erect | Nghĩa của từ erect trong tiếng Anh

/ɪˈrɛkt/

  • Tính từ
  • thẳng, đứng thẳng
  • dựng đứng (tóc...)
  • Động từ
  • dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
  • dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (sinh vật học) làm cương lên
  • (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
  • (toán học) dựng (hình...)
  • cương lên

Những từ liên quan với ERECT

raise, initiate, stand, elevated, hoist, firm, construct, organize, found, raised, standing, elevate, assemble, create
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất