Commemorate | Nghĩa của từ commemorate trong tiếng Anh

/kəˈmɛməˌreɪt/

  • Động từ
  • kỷ niệm, tưởng nhớ
    1. to commemorate a victory: kỷ niệm chiến thắng
  • là vật để kỷ niệm

Những từ liên quan với COMMEMORATE

monument, remember, salute, admire, observe, perpetuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất