Dignify | Nghĩa của từ dignify trong tiếng Anh

/ˈdɪgnəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm cho xứng, làm cho xứng đáng
  • làm cho có vẻ đường hoàng; làm cho có vẻ trang nghiêm
  • tôn, tôn lên, đề cao

Những từ liên quan với DIGNIFY

erect, ennoble, adorn, prefer, promote, magnify, elevate, honor, exalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất