Acclaim | Nghĩa của từ acclaim trong tiếng Anh

/əˈkleɪm/

  • Danh Từ
  • tiếng hoan hô
  • Động từ
  • hoan hô
  • tôn lên
    1. to be acclaimed king: được tôn lên làm vua

Những từ liên quan với ACCLAIM

applause, laud, hail, rave, acclamation, PR, celebration, plaudits, kudos, acknowledgment, commendation, honor, applaud, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất