Ennoble | Nghĩa của từ ennoble trong tiếng Anh

/ɪˈnoʊbəl/

  • Động từ
  • làm thành quý tộc
  • làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng

Những từ liên quan với ENNOBLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất