Drab | Nghĩa của từ drab trong tiếng Anh

/ˈdræb/

  • Tính từ
  • nâu xám
  • đều đều, buồn tẻ, xám xịt
  • Danh Từ
  • vải nâu xám
  • vải dày màu nâu xám
  • sự đều đều, sự buồn tẻ
  • người đàn bà nhếch nhác, người đàn bà nhơ bẩn
  • gái đĩ, gái điếm
  • Động từ
  • chơi đĩ, chơi điếm

Những từ liên quan với DRAB

flat, desolate, boring, dismal, dingy, muddy, brown, dreary, cheerless, dry, somber, lackluster, bleak, arid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất