Dreary | Nghĩa của từ dreary trong tiếng Anh

/ˈdriri/

  • Tính từ
  • tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương

Những từ liên quan với DREARY

wintry, depressing, lonely, humdrum, drab, boring, sad, dismal, dingy, dull, damp, monotonous, colorless, forlorn, somber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất