Somber | Nghĩa của từ somber trong tiếng Anh

/ˈsɑːmbɚ/

  • Tính từ
  • tối, mờ, tối tăm, mờ mịt, ảm đạm
    1. a sombre sky: bầu trời ảm đạm
  • u sầu, ủ rũ; buồn rười rượi
    1. man of sombre character: người lúc nào cũng u sầu; người buồn rười rượi

Những từ liên quan với SOMBER

grim, dim, dingy, dull, earnest, black, gloomy, melancholy, blue, serious, mournful, funereal, bleak, cloudy, dire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất