Lackluster | Nghĩa của từ lackluster trong tiếng Anh

/ˈlækˌlʌstɚ/

  • Tính từ
  • lờ đờ, không sáng (mắt...)

Những từ liên quan với LACKLUSTER

blah, obscure, blind, flat, drab, boring, dim, dry, colorless, prosaic, leaden, muted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất