Muddy | Nghĩa của từ muddy trong tiếng Anh

/ˈmʌdi/

  • Tính từ
  • lầy bùn, lấy lội
  • vấy bùn, đầy bùn, lấm bùn
    1. muddy shoes: đôi giày lấm bùn
  • xỉn, xám, xám xịt; đục, đục ngầu
    1. muddy skin: da xám xịt
    2. a muddy river: sông đục ngầu
    3. a muddy voice: giọng đục
  • lộn xộn, hỗn độn
  • không rõ, mập mờ
    1. muddy ideas: những ý nghĩ mập mờ
  • Động từ
  • làm lầy; làm bẩn, làm nhơ, làm vấy bùn
  • làm xỉn đi, làm cho tối, làm vẩn đục
  • làm rối trí, làm mụ đi

Những từ liên quan với MUDDY

dull, black, gloomy, soggy, filthy, sodden, foul, sloppy, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất