Dingy | Nghĩa của từ dingy trong tiếng Anh

/ˈdɪnʤi/

  • Tính từ
  • tối màu, xỉn, xám xịt
  • bẩn thỉu, dơ dáy, cáu bẩn

Những từ liên quan với DINGY

murky, drab, dim, muddy, dull, seedy, gloomy, dreary, dilapidated, colorless, somber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất