Chaff | Nghĩa của từ chaff trong tiếng Anh

/ˈtʃæf/

  • Danh Từ
  • trấu, vỏ (hột)
  • rơm ra, bằm nhỏ (cho súc vật ăn)
  • (nghĩa bóng) cái rơm rác, vật vô giá trị
  • (hàng không) mảnh (kim loại thả xuống để) nhiễu xạ
  • to be caught with chaff
    1. bị lừa bịp một cách dễ dàng
  • to catch with chaff
    1. đánh lừa một cách dễ dàng
  • a grain of wheat in a bushel of chaff
    1. cố gắng mà kết quả chẳng ra sao, công dã tràng
  • Động từ
  • băm (rơm rạ)
  • Danh Từ
  • lời nói đùa, lời nói giỡn, lời bỡn cợt, lời chế giễu, lời giễu cợt
  • Động từ
  • nói đùa, nói giỡn, bỡn cợt, chế giễu, giễu cợt

Những từ liên quan với CHAFF

pod, jolly, remains, rubbish, shard, shell, dregs, debris, deride, razz, crust, banter, fun, rag, josh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất