Deride | Nghĩa của từ deride trong tiếng Anh

/dɪˈraɪd/

  • Động từ
  • cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu

Những từ liên quan với DERIDE

ridicule, roast, knock, kid, disdain, disparage, razz, banter, mock, scorn, rag, gibe, detract
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất