Shard | Nghĩa của từ shard trong tiếng Anh

/ˈʃɑɚd/

  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
  • cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Những từ liên quan với SHARD

particle, side, dregs, share, stub, remnant, remainder, portion, residue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất