Crust | Nghĩa của từ crust trong tiếng Anh

/ˈkrʌst/

  • Danh Từ
  • vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì khô
  • vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng
    1. a thin crust of ice: lớp băng mỏng
  • (địa lý,địa chất) vỏ trái đất
  • váng (rượu, bám vào thành chai)
  • cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn
  • (từ lóng) sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
  • the upper crust
    1. tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội
  • to earn one's crust
    1. kiếm miếng ăn hằng ngày
  • Động từ
  • phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng

Những từ liên quan với CRUST

rind, border, skin, layer, shell, film, covering, bloom, coat, band, scab
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất