Fun | Nghĩa của từ fun trong tiếng Anh

/ˈfʌn/

  • Danh Từ
  • sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
    1. to be fond of fun: thích vui đùa
    2. he is great (good) fun: anh ta vui thích, anh ta vui đùa
  • like fun
    1. mạnh mẽ; rất nhanh
  • nhiều lần
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm
  • to make fun of
    1. (xem) make
  • to poke fun at somebody
    1. (xem) poke
  • to say something for (in) fun
    1. nói đùa
  • what fun!
    1. thật là vui thú!
  • Động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất