Cavalier | Nghĩa của từ cavalier trong tiếng Anh

/ˌkævəˈliɚ/

  • Danh Từ
  • kỵ sĩ
  • người khéo chiều phụ nữ, người nịnh đầm
  • Tính từ
  • kiêu ngạo, ngạo mạng; xẵng
  • ung dung
  • không trịnh trọng, phóng túng

Những từ liên quan với CAVALIER

haughty, offhand, disdainful, insolent, scornful, proud, condescending, curt, snotty, overbearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất