Haughty | Nghĩa của từ haughty trong tiếng Anh
/ˈhɑːti/
- Tính từ
- kiêu kỳ, kiêu căng, ngạo mạn
Những từ liên quan với HAUGHTY
disdainful, scornful, reserved, contemptuous, proud, overweening, high, snobbish, cavalier, distant, overbearing, detached/ˈhɑːti/
Những từ liên quan với HAUGHTY
disdainful, scornful, reserved, contemptuous, proud, overweening, high, snobbish, cavalier, distant, overbearing, detached
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày