Condescending | Nghĩa của từ condescending trong tiếng Anh
/ˌkɑːndɪˈsɛndɪŋ/
- Tính từ
- hạ mình, hạ cố, chiếu cố
Những từ liên quan với CONDESCENDING
complaisant, disdainful, snobbish, patronizing, snotty, arrogant/ˌkɑːndɪˈsɛndɪŋ/
Những từ liên quan với CONDESCENDING
complaisant, disdainful, snobbish, patronizing, snotty, arrogant
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày