Snooty | Nghĩa của từ snooty trong tiếng Anh

/ˈsnuːti/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
  • trưởng giả học làm sang, học đòi làm sang

Những từ liên quan với SNOOTY

snobbish, cavalier, pretentious, condescending, snotty, arrogant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất