Snotty | Nghĩa của từ snotty trong tiếng Anh
/ˈsnɑːti/
- Danh Từ
- (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân
Những từ liên quan với SNOTTY
cocky, sassy, snobby, pompous, impertinent, cheeky, pretentious, snippy, smug/ˈsnɑːti/
Những từ liên quan với SNOTTY
cocky, sassy, snobby, pompous, impertinent, cheeky, pretentious, snippy, smug
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày