Overbearing | Nghĩa của từ overbearing trong tiếng Anh
/ˌoʊvɚˈberɪŋ/
- Tính từ
- hống hách
Những từ liên quan với OVERBEARING
dictatorial, insolent, bossy, dogmatic, oppressive, overweening, cocky, imperative, cavalier, officious, imperial/ˌoʊvɚˈberɪŋ/
Những từ liên quan với OVERBEARING
dictatorial, insolent, bossy, dogmatic, oppressive, overweening, cocky, imperative, cavalier, officious, imperial
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày