Disdainful | Nghĩa của từ disdainful trong tiếng Anh

/dɪsˈdeɪnfəl/

  • Tính từ
  • có thái độ khinh thị; khinh người, khinh khỉnh
  • có thái độ không thèm (làm gì...)

Những từ liên quan với DISDAINFUL

haughty, insolent, aloof, contemptuous, proud, cool, averse, cavalier, arrogant, overbearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất