Scornful | Nghĩa của từ scornful trong tiếng Anh
/ˈskoɚnfəl/
- Tính từ
- đầy khinh bỉ, đầy khinh miệt
Những từ liên quan với SCORNFUL
hypercritical, disdainful, abusive, insolent, cynical, contemptuous, sardonic, arrogant, overbearing/ˈskoɚnfəl/
Những từ liên quan với SCORNFUL
hypercritical, disdainful, abusive, insolent, cynical, contemptuous, sardonic, arrogant, overbearing
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày